越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nhạy bén, nhạy cảm” (1)
nhạy bén, nhạy cảm
英语
形sensitive, keen
Không có gì nhạy bén như thị trường.
Nothing is as sensitive as the market.
相关词“nhạy bén, nhạy cảm” (0)
未找到相关词。
短语“nhạy bén, nhạy cảm” (0)
未找到短语。
